| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +57,77% | 0,0006949₫ | 0,001203₫ | 0,001956₫ | 0,0007746₫ | 0,001898₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,50% | -0,02065₫ | 0,02186₫ | 0,02202₫ | 0,001004₫ | 0,001203₫ |