| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,94% | -17,81₫ | 28,76₫ | 30,87₫ | 9,49₫ | 10,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,04% | -18,41₫ | 47,17₫ | 54,71₫ | 27,73₫ | 28,76₫ |