| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,21% | -0,008559₫ | 0,03853₫ | 0,04298₫ | 0,02153₫ | 0,02997₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,46% | -0,4722₫ | 0,5107₫ | 1,99₫ | 0,02474₫ | 0,03853₫ |