| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,02% | -13,69₫ | 14,41₫ | 16,53₫ | 0,5248₫ | 0,7172₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,23% | -1.848,31₫ | 1.862,71₫ | 2.506,92₫ | 4,80₫ | 14,41₫ |