| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,66% | 64,26₫ | 507,72₫ | 9.971,64₫ | 404,71₫ | 571,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,29% | -71.313,72₫ | 71.821,44₫ | 140.555,10₫ | 402,26₫ | 507,72₫ |