| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,39% | -2.471,95₫ | 13.444,38₫ | 20.333,29₫ | 7.635,94₫ | 10.972,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,88% | -75.492,62₫ | 88.937,00₫ | 110.266,56₫ | 10.963,85₫ | 13.444,38₫ |