| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,11% | -1,71₫ | 3,56₫ | 4,96₫ | 1,68₫ | 1,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,09% | -183,00₫ | 186,56₫ | 338,80₫ | 3,45₫ | 3,56₫ |