| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,39% | -108,90₫ | 183,35₫ | 412,24₫ | 73,12₫ | 74,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,13% | -2.146,80₫ | 2.330,15₫ | 6.637,77₫ | 179,52₫ | 183,35₫ |