| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,27% | -1,58₫ | 2,38₫ | 4,25₫ | 0,4817₫ | 0,8020₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,12% | -16,08₫ | 18,45₫ | 52,68₫ | 2,37₫ | 2,38₫ |