| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,94% | -1,88₫ | 13,52₫ | 17,77₫ | 3,73₫ | 11,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,02% | -440,20₫ | 453,71₫ | 520,44₫ | 12,57₫ | 13,52₫ |