| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,19% | -438,56₫ | 514,79₫ | 560,92₫ | 58,18₫ | 76,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,10% | -3.812,66₫ | 4.327,45₫ | 6.460,06₫ | 403,35₫ | 514,79₫ |