| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,37% | -1,51₫ | 23,67₫ | 35,26₫ | 17,54₫ | 22,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,26% | -33,04₫ | 56,71₫ | 245,01₫ | 10,44₫ | 23,67₫ |