| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +7,46% | 39.541,50₫ | 529.856,10₫ | 659.025,00₫ | 320.022,54₫ | 569.397,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,43% | -1.145.385,45₫ | 1.673.923,50₫ | 1.818.381,78₫ | 197.707,50₫ | 528.538,05₫ |
| 2024 | -67,06% | -3.407.950,08₫ | 5.081.609,97₫ | 6.115.488,39₫ | 1.092.399,84₫ | 1.673.659,89₫ |
| 2023 | +1.481,23% | 4.763.696,31₫ | 321.604,20₫ | 16.582.123,44₫ | 194.544,18₫ | 5.085.300,51₫ |
| 2022 | -63,21% | -551.735,73₫ | 872.812,71₫ | 1.228.422,60₫ | 175.827,87₫ | 321.076,98₫ |
| 2021 | +86,12% | 403.244,22₫ | 468.250,44₫ | 4.324.522,05₫ | 443.550,19₫ | 871.494,66₫ |