| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,93% | -0,8431₫ | 4,45₫ | 5,35₫ | 3,56₫ | 3,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,59% | -42,85₫ | 47,30₫ | 55,48₫ | 0,6482₫ | 4,45₫ |