| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,54% | -0,9452₫ | 1,51₫ | 1,67₫ | 0,5610₫ | 0,5661₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,28% | -9,50₫ | 11,01₫ | 11,36₫ | 1,42₫ | 1,51₫ |