| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +51,39% | 8,16₫ | 15,88₫ | 84,26₫ | 3,06₫ | 24,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,88% | -729,10₫ | 744,86₫ | 4.712,37₫ | 14,48₫ | 15,76₫ |