| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +32,69% | 1,25₫ | 3,84₫ | 15,12₫ | 1,61₫ | 5,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,72% | -1,95₫ | 5,79₫ | 99,40₫ | 3,46₫ | 3,84₫ |