| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,17% | -239,73₫ | 1.319,63₫ | 1.792,13₫ | 726,14₫ | 1.079,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,82% | -13.026,99₫ | 14.343,08₫ | 19.031,34₫ | 865,18₫ | 1.316,09₫ |