| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,97% | -7,43₫ | 26,57₫ | 26,57₫ | 19,05₫ | 19,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,27% | -0,6180₫ | 27,19₫ | 49,25₫ | 1,06₫ | 26,57₫ |