| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,53% | -2.269,13₫ | 11.052,77₫ | 12.953,64₫ | 6.964,15₫ | 8.783,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,55% | -10.853,39₫ | 21.905,65₫ | 25.077,69₫ | 7.525,40₫ | 11.052,26₫ |