| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,24% | -80,71₫ | 276,04₫ | 291,24₫ | 148,63₫ | 195,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +45,87% | 86,81₫ | 189,23₫ | 482,60₫ | 168,87₫ | 276,04₫ |