| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,65% | -11,00₫ | 33,70₫ | 34,51₫ | 16,09₫ | 22,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,55% | -80,73₫ | 114,43₫ | 204,83₫ | 27,43₫ | 33,70₫ |