| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,62% | -1,70₫ | 3,12₫ | 3,39₫ | 1,37₫ | 1,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,40% | -19,79₫ | 22,91₫ | 35,64₫ | 2,66₫ | 3,12₫ |