| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,02% | -7,80₫ | 13,68₫ | 16,65₫ | 5,62₫ | 5,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,89% | -27,64₫ | 41,32₫ | 68,24₫ | 6,16₫ | 13,68₫ |