| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,16% | -61,02₫ | 114,78₫ | 167,04₫ | 33,22₫ | 53,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,45% | -77,97₫ | 192,75₫ | 274,90₫ | 16,54₫ | 114,78₫ |