| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,32% | -3,38₫ | 5,51₫ | 6,79₫ | 1,92₫ | 2,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,64% | -16,22₫ | 21,73₫ | 23,21₫ | 5,06₫ | 5,51₫ |