| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,61% | -4,07₫ | 7,20₫ | 10,92₫ | 2,95₫ | 3,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +118,04% | 3,90₫ | 3,30₫ | 59,72₫ | 2,89₫ | 7,20₫ |