| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,37% | -0,00002543₫ | 0,00004078₫ | 0,00004963₫ | 0,00001294₫ | 0,00001535₫ |
| 2025 Năm ngoái | +18,75% | ₫0.0000064400802083499990.056440 | 0,00003434₫ | 0,0001748₫ | ₫0.00000612332195724999950.056123 | 0,00004078₫ |