| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,74% | -1,02₫ | 1,71₫ | 1,97₫ | 0,6691₫ | 0,6865₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,14% | -27,38₫ | 29,09₫ | 1.174,76₫ | 1,12₫ | 1,71₫ |