| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,31% | -0,6885₫ | 2,52₫ | 2,63₫ | 1,81₫ | 1,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,41% | -2,18₫ | 4,70₫ | 9,83₫ | 2,24₫ | 2,52₫ |