| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,04% | -0,004737₫ | 0,4552₫ | 0,4638₫ | 0,4442₫ | 0,4504₫ |
| 2025 Năm ngoái | -17,19% | -0,09447₫ | 0,5496₫ | 5,70₫ | 0,3927₫ | 0,4552₫ |