| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,47% | -1,17₫ | 3,84₫ | 5,08₫ | 2,20₫ | 2,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,89% | -50,13₫ | 53,97₫ | 81,42₫ | 3,78₫ | 3,84₫ |