| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,45% | -15.740,68₫ | 28.906,48₫ | 30.329,66₫ | 11.643,33₫ | 13.165,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,93% | 3.080,65₫ | 25.825,83₫ | 230.140,94₫ | 14.708,70₫ | 28.906,48₫ |