| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +32,41% | 0,0001229₫ | 0,0003792₫ | 0,001023₫ | 0,0003119₫ | 0,0005021₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,83% | -0,001189₫ | 0,001569₫ | 0,001849₫ | 0,0003437₫ | 0,0003792₫ |