| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,48% | -0,1855₫ | 0,9523₫ | 1,12₫ | 0,6550₫ | 0,7668₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,67% | -3,31₫ | 4,26₫ | 8,76₫ | 0,8568₫ | 0,9523₫ |