| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,60% | 263,11₫ | 43.649,95₫ | 76.486,08₫ | 29.573,56₫ | 43.913,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,87% | -101.244,73₫ | 144.894,68₫ | 153.603,62₫ | 14.576,29₫ | 43.649,95₫ |