| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -100,00% | -0,001039₫ | 0,001039₫ | 0,002079₫ | ₫0.0000000008085982590.098085 | ₫0.00000000344621419530550220.083446 |
| 2025 Năm ngoái | -100,00% | -376,90₫ | 376,90₫ | 449,89₫ | 0,0003104₫ | 0,001039₫ |