| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +61,49% | 0,1294₫ | 0,2105₫ | 0,3427₫ | 0,03686₫ | 0,3399₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,62% | -0,04195₫ | 0,2524₫ | 0,5534₫ | 0,1079₫ | 0,2105₫ |