| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,20% | -0,9419₫ | 3,12₫ | 4,50₫ | 1,35₫ | 2,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,05% | -16,44₫ | 19,56₫ | 23,59₫ | 2,78₫ | 3,12₫ |