| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,20% | -61,35₫ | 152,62₫ | 182,99₫ | 60,50₫ | 91,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,65% | -1.478,18₫ | 1.630,63₫ | 1.902,15₫ | 61,02₫ | 152,45₫ |