| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,12% | -1.179,26₫ | 2.734,67₫ | 3.303,28₫ | 1.134,73₫ | 1.555,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,63% | -12.153,18₫ | 14.887,85₫ | 16.834,70₫ | 2.692,14₫ | 2.734,67₫ |