| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,00% | -5.630,14₫ | 18.764,68₫ | 23.577,07₫ | 11.394,99₫ | 13.134,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,93% | -22.865,80₫ | 41.630,48₫ | 88.749,83₫ | 17.039,45₫ | 18.764,68₫ |