| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,73% | ₫0.0000000000277034447530099470.0102770 | ₫0.00000000074341638800000010.097434 | ₫0.0000000041312206520.084131 | ₫0.0000000004224878580.094224 | ₫0.000000000771119832753010.097711 |