| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,20% | -1,63₫ | 3,00₫ | 6,64₫ | 1,29₫ | 1,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,53% | -51,94₫ | 54,94₫ | 81,08₫ | 2,83₫ | 3,00₫ |