| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,34% | ₫-0.0000009280105444392989-0.069280 | ₫0.0000026261602686180.052626 | 0,0001529₫ | ₫0.00000133776085780799990.051337 | ₫0.00000169814972417870110.051698 |
| 2025 Năm ngoái | -93,85% | -0,00004008₫ | 0,00004271₫ | 0,0001330₫ | ₫0.0000024503723882550.052450 | ₫0.0000026261602686180.052626 |