| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,22% | -999,04₫ | 2.071,90₫ | 2.298,59₫ | 904,15₫ | 1.072,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,94% | -9.399,98₫ | 11.471,87₫ | 14.366,20₫ | 701,18₫ | 2.071,90₫ |