| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000128612940610006720.0131286 | 1,40₫ | 1,40₫ | 1,40₫ | 1,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,80% | -8,45₫ | 9,85₫ | 10,83₫ | 1,37₫ | 1,40₫ |