| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.0000000000000014267016387736753-0.0141426 | 1,90₫ | 1,90₫ | 1,90₫ | 1,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,69% | -13,50₫ | 15,40₫ | 36,86₫ | 0,8684₫ | 1,90₫ |