| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.0000000000000085663897850252190.0148566 | 21,89₫ | 21,89₫ | 21,89₫ | 21,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,15% | 2,20₫ | 19,69₫ | 33,66₫ | 15,73₫ | 21,89₫ |