| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,10% | 12,56₫ | 13.154,88₫ | 13.188,96₫ | 13.136,82₫ | 13.167,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,31% | -109.915,77₫ | 123.070,65₫ | 841.936,65₫ | 13.151,32₫ | 13.154,88₫ |